nhăm nhắp
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động nhắp liên tục, từng chút một: "nhăm nhắp" chỉ việc uống hoặc ăn một lượng rất nhỏ, nhiều lần, một cách chậm rãi và liên tục. Từ này nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của động tác "nhắp".
- Ví dụ: Anh ta nhăm nhắp từng ngụm rượu nhỏ. (Anh ta uống rượu từng ngụm rất nhỏ, nhiều lần.)
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà cụ nhăm nhắp chén trà nóng, thỉnh thoảng lại xuýt xoa. (Bà cụ uống trà từng ngụm nhỏ, nhiều lần, kèm theo âm thanh xuýt xoa.)
- Chú mèo nhăm nhắp sữa trong đĩa, lưỡi liếm nhẹ từng giọt. (Chú mèo uống sữa từng chút một, liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhăm nhắp" trong văn học: Thường dùng để tả hành động uống hoặc ăn một cách tỉ mỉ, chậm rãi, thể hiện sự thư thái hoặc kiên nhẫn.
- Trong quán vắng, ông lão ngồi nhăm nhắp ly rượu, mắt nhìn xa xăm. (Hành động uống rượu chậm rãi, từng chút một, gợi không khí tĩnh lặng.)
"nhăm nhắp" như từ láy: Từ này là dạng láy của "nhắp", tăng cường ý nghĩa về sự lặp lại và mức độ nhỏ.
- Cô bé nhăm nhắp từng hạt cơm trên đĩa. (Ăn cơm từng hạt một, rất chậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhắp (động từ): uống hoặc ăn một lượng rất nhỏ, thường chỉ một lần.
- Anh ta chỉ nhắp một ngụm rượu rồi đặt ly xuống. (Uống một ngụm nhỏ duy nhất.)
- Nhấp (động từ): tương tự "nhắp", nhưng thường dùng cho hành động uống nhanh, nhẹ.
- Cô ấy nhấp một ngụm trà cho đỡ khát. (Uống nhanh một ngụm nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Nhấp nháp: hành động uống hoặc ăn từng chút một, nhiều lần, thường mang sắc thái thong thả.
- Ông ta ngồi nhấp nháp ly cà phê suốt buổi sáng. (Uống cà phê chậm rãi, từng ngụm nhỏ.)
- Nhấm nháp: ăn hoặc uống từng ít một để thưởng thức.
- Cô ấy nhấm nháp miếng bánh ngọt. (Ăn bánh từng miếng nhỏ, chậm rãi để thưởng thức.)
Thành ngữ liên quan
- Nhăm nhắp như chuột: (thành ngữ dân gian) chỉ hành động ăn uống vụn vặt, liên tục, giống như chuột gặm nhấm.
- Thằng bé nhăm nhắp như chuột suốt ngày. (Ăn vặt liên tục, không ngừng.)